字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
理茬儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理茬儿
理茬儿
Nghĩa
〈方〉对别人提到的事情或刚说完的话表示意见(多用于否定)别理他的茬儿ㄧ人家跟你说话,你怎么不~?
Chữ Hán chứa trong
理
茬
儿