字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理遣
理遣
Nghĩa
1.从事理上得到宽解。
Chữ Hán chứa trong
理
遣