字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琉球群岛
琉球群岛
Nghĩa
日本西南部岛群。为一向太平洋凸出的弧形群岛。面积约4600平方千米,人口140多万(1985年)。多低矮山地。亚热带气候。附近有海上油田。
Chữ Hán chứa trong
琉
球
群
岛