字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琉璃球 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琉璃球
琉璃球
Nghĩa
(~儿)①儿童玩具,琉璃质的小球。②比喻人聪明伶俐。③比喻油滑、奸诈的人。④比喻吝啬的人那人是个~,一毛不拔。
Chữ Hán chứa trong
琉
璃
球