字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琢钉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琢钉
琢钉
Nghĩa
1.东汉末孔融被收时,其子大者九岁﹑小者八岁,正为琢钉戏,后因以"琢钉"指八﹑九岁的少年时期。
Chữ Hán chứa trong
琢
钉