字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琦善(约1790-1854)
琦善(约1790-1854)
Nghĩa
清末官员。满洲正黄旗人。曾任直隶总督。1840年,英舰北犯大沽,要挟谈判。他奉命与义律谈判。旋任钦差大臣抵广州,主张对英妥协◇被革职。1853年任钦差大臣,建立江北大营对抗太平军◇病死。
Chữ Hán chứa trong
琦
善
(
约
1
7
9
0
-
8
5
4
)