字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琨瑶
琨瑶
Nghĩa
1.皆美石。 2.比喻杰出的人材。
Chữ Hán chứa trong
琨
瑶