字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琪树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琪树
琪树
Nghĩa
1.仙境中的玉树。 2.树名。 3.比喻亭亭玉立的美人。 4.指枝条被雪覆盖的树。
Chữ Hán chứa trong
琪
树