字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琪花玉树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琪花玉树
琪花玉树
Nghĩa
1.古人谓仙景中的花木,亦以形容霜雪中的景色。
Chữ Hán chứa trong
琪
花
玉
树