字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琬圭
琬圭
Nghĩa
1.上端呈圆形的圭。
Chữ Hán chứa trong
琬
圭