字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琮璜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琮璜
琮璜
Nghĩa
1.琮与璜,皆庙堂玉器。 2.比喻德才或文辞之美。
Chữ Hán chứa trong
琮
璜