字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琳球 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琳球
琳球
Nghĩa
1.亦作"琳璯"。 2.指美玉。 3.玉器撞击声。 4.比喻优秀人物或优美文辞。
Chữ Hán chứa trong
琳
球