字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琳琅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琳琅
琳琅
Nghĩa
①精美的石头。比喻美好的事物琳琅无价|琳琅珠玉。②玉石相击的声音。也泛指清脆美妙的声音fe33o厦兮琳琅|啸咏琳琅。
Chữ Hán chứa trong
琳
琅