字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琴挚
琴挚
Nghĩa
1.指师挚,古代有名的琴师。
Chữ Hán chứa trong
琴
挚