字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琴键
琴键
Nghĩa
1.风琴﹑钢琴等键盘乐器上装置的白色和黑色的按键。
Chữ Hán chứa trong
琴
键