字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼彩
琼彩
Nghĩa
1.美玉的光采。 2.比喻雪光。 3.比喻文采。
Chữ Hán chứa trong
琼
彩