字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼杯
琼杯
Nghĩa
1.玉制的酒杯。亦用以美称酒杯。 2.比喻荷花。
Chữ Hán chứa trong
琼
杯