字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琼玖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼玖
琼玖
Nghĩa
1.琼和玖。泛指美玉。 2.后世常用以美称礼物。 3.喻冰雪。 4.喻贤才。
Chữ Hán chứa trong
琼
玖