字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琼瑶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼瑶
琼瑶
Nghĩa
1.美玉。 2.喻美好的诗文。 3.喻雪。 4.犹玉颜。 5.指仙宫。 6.海南岛之美称。
Chữ Hán chứa trong
琼
瑶