字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼笈
琼笈
Nghĩa
1.玉饰的书箱。多指道书。 2.仙人的名籍。
Chữ Hán chứa trong
琼
笈