字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琼笥
琼笥
Nghĩa
1.玉饰的书箱。多指佛经﹑道书。
Chữ Hán chứa trong
琼
笥