字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑑削
瑑削
Nghĩa
1.犹雕刻。引申为精心推敲文字。
Chữ Hán chứa trong
瑑
削
瑑削 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台