字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑑勒
瑑勒
Nghĩa
1.犹刊刻。
Chữ Hán chứa trong
瑑
勒