字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑕玷
瑕玷
Nghĩa
1.玉上的斑点或裂痕。 2.比喻缺点或过失。 3.比喻隔阂,嫌隙。
Chữ Hán chứa trong
瑕
玷