瑕飇

Nghĩa

1.瑕,玉上的斑点;飇,丝上的疙瘩。比喻事物的缺点﹑毛病。

Chữ Hán chứa trong

瑕飇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台