字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑜伽
瑜伽
Nghĩa
1.梵语。相应之意。
Chữ Hán chứa trong
瑜
伽