字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑜珥
瑜珥
Nghĩa
1.比喻人姿质美好。 2.女子耳上的装饰品。
Chữ Hán chứa trong
瑜
珥