字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑜百瑕一 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑜百瑕一
瑜百瑕一
Nghĩa
1.比喻优点多而缺点少。瑜,玉的光采;瑕,玉的毛病。
Chữ Hán chứa trong
瑜
百
瑕
一