字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰岸
瑰岸
Nghĩa
1.犹魁岸。指体貌魁梧。
Chữ Hán chứa trong
瑰
岸