字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑰怪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰怪
瑰怪
Nghĩa
1.亦作"瓌怪"。 2.奇特,怪异。形容文字﹑言辞者。 3.奇特,怪异。形容事物﹑景象者。 4.奇特,怪异。形容人品﹑风度者。
Chữ Hán chứa trong
瑰
怪