字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰材
瑰材
Nghĩa
1.亦作"瓌材"。 2.珍奇的栋梁材。亦比喻杰出的才具﹑才能。 3.指有杰出才能的人。
Chữ Hán chứa trong
瑰
材