字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑰殊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰殊
瑰殊
Nghĩa
1.亦作"瓌殊"。 2.奇异。 3.指奇异之物。
Chữ Hán chứa trong
瑰
殊