字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑰特 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰特
瑰特
Nghĩa
1.亦作"瓌特"。 2.奇特。亦指奇特之行。
Chữ Hán chứa trong
瑰
特