字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑰瑰赖赖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰瑰赖赖
瑰瑰赖赖
Nghĩa
1.犹磈磈磊磊。众石高低不平貌。亦形容肌肉盘结突起。
Chữ Hán chứa trong
瑰
赖