字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑰硕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑰硕
瑰硕
Nghĩa
1.亦作"瑰硕"。 2.魁梧,健壮。 3.奇伟,硕大。
Chữ Hán chứa trong
瑰
硕