字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑱圭
瑱圭
Nghĩa
1.即镇圭。六瑞之一。为古代帝王受诸侯朝见时所执,象征安定天下四方之意。
Chữ Hán chứa trong
瑱
圭