字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑳切
瑳切
Nghĩa
1.磋切,切磋。相互擦碰。瑳,通"磋"。
Chữ Hán chứa trong
瑳
切