字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑶琨
瑶琨
Nghĩa
1.语出《书.禹贡》"厥贡惟金三品,瑶﹑琨﹑筱﹑簜。"孔传"瑶﹑琨皆美玉。"后用以泛指美玉美石。 2.传说中的古地名。出产美酒。
Chữ Hán chứa trong
瑶
琨