字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑶篸
瑶篸
Nghĩa
1.犹玉簪d,通"簪"。比喻高而尖的山峰。 2.犹玉簪d,通"簪"。比喻白色细长的花瓣。
Chữ Hán chứa trong
瑶
篸