字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瑶铣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑶铣
瑶铣
Nghĩa
1.美玉和最有光泽的金属。语本南朝梁江淹《齐故司徒右长史檀超墓铭》"惟金有铣,惟玉有瑶。"
Chữ Hán chứa trong
瑶
铣