字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璁珑
璁珑
Nghĩa
1.亦作"骁"。 2.明洁貌。 3.象声词。玉石碰击声。
Chữ Hán chứa trong
璁
珑