字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璇花
璇花
Nghĩa
1.如玉的白花。比喻雪花。
Chữ Hán chứa trong
璇
花