字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璇蕚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璇蕚
璇蕚
Nghĩa
1.亦作"璇萼"。亦作"琲萼"。 2.喻皇族子孙。
Chữ Hán chứa trong
璇
蕚