字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璇衡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璇衡
璇衡
Nghĩa
1.亦作"璇衡"。亦作"琲衡"。 2."璇玑玉衡"的省称。指观测天象的仪器。 3.借指朝政大权。 4.天璇与玉衡的并称。泛指星象。 5.指北斗星。
Chữ Hán chứa trong
璇
衡