字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璜渚
璜渚
Nghĩa
1.即磻溪中的石渚。相传为周太公望未遇文王时的垂钓之处。溪中有泉,泉水潭积,自成渊渚。参阅《水经注·渭水一》◇泛指贤者仕前隐居之处。
Chữ Hán chứa trong
璜
渚