字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璜溪
璜溪
Nghĩa
1.即磻溪。相传周太公望在磻溪钓得玉璜,故名。
Chữ Hán chứa trong
璜
溪