字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璜璜
璜璜
Nghĩa
1.犹洸洸。威武貌。
Chữ Hán chứa trong
璜