字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璠玙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璠玙
璠玙
Nghĩa
1.美玉名。 2.泛指珠宝。 3.比喻美德贤才。
Chữ Hán chứa trong
璠
玙