字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璠瑜
璠瑜
Nghĩa
1.美玉。喻贤才美德。
Chữ Hán chứa trong
璠
瑜