字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧池
璧池
Nghĩa
1.古代学宫前半月形的水池。借指太学和皇帝的选士之所。
Chữ Hán chứa trong
璧
池
璧池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台